Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jīng*jīng
yè*yè

Nghĩa tiếng Việt

cẩn thận và tận tâm

Âm Hán Việt

căng căng nghiệp nghiệp

4 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trẻ con, đứa trẻ)

15 nét

Bộ: (một)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Là thành ngữ thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả thái độ làm việc chăm chỉ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

căng căng nghiệp nghiệp

Từng chữ

  • căngnơm nớp
  • căngnơm nớp
  • nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp
  • nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.