Từ vựng tiếng Trung
miǎn*zhí

Nghĩa tiếng Việt

miễn chức, bãi nhiệm

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trẻ con, con trai)

7 nét

Bộ: (tai)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong hành chính, doanh nghiệp khi bãi nhiệm cán bộ/nhân viên.

Câu ví dụ

  • 他被免职了Tā bèi miǎnzhí le thanh 1

    Cậu ấy bị bãi nhiệm

  • 公司决定免职Gōngsī juédìng miǎnzhí thanh 1

    Công ty quyết định miễn chức

  • 因故免职Yīngù miǎnzhí thanh 1

    bãi nhiệm vì lý do gì

Kết hợp thường gặp

  • 免去职务miǎnqù zhíwù thanh 3

    miễn nhiệm vụ

  • 被免职bèi miǎnzhí thanh 4

    bị bãi nhiệm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.