Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ hệ miễn dịch hoặc làm động từ đi kèm giới từ đối với tác nhân gây bệnh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
miễn dịch
Từng chữ
- 免miễnbỏ, miễn, khỏi
- 疫dịchbệnh ôn dịch, bệnh lây được
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 适当的运动可以增强身体的免疫力。
Vận động hợp lý có thể tăng cường khả năng miễn dịch của cơ thể.
- 接种疫苗能让人体产生免疫反应。
Tiêm vắc-xin có thể giúp cơ thể người sản sinh ra phản ứng miễn dịch.
- 经常熬夜会破坏人体的免疫系统。
Thường xuyên thức khuya sẽ phá hủy hệ thống miễn dịch của cơ thể.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.