Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả tinh thần, thể lực dồi dào
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
sung bái
Từng chữ
- 充sungđầy đủ; làm đầy
- 沛báilụn, đổ nát; bãi cỏ, bãi đất hoang
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 年轻人总是精力充沛,充满活力。
Người trẻ tuổi luôn có tinh thần dồi dào, tràn đầy sức sống.
- 今年这里的雨水充沛,庄稼长得很好。
Năm nay lượng mưa ở đây dồi dào, mùa màng phát triển rất tốt.
- 充足的睡眠能让你保持精力充沛。
Giấc ngủ đầy đủ có thể giúp bạn duy trì năng lượng dồi dào.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.