Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ mức độ đủ, dư dả, thường dùng để修饰 thời gian, lý do, chuẩn bị.
Câu ví dụ
- 我们有充分的时间准备。
Chúng ta có đủ thời gian để chuẩn bị.
- 要充分利用资源。
Cần tận dụng tối đa nguồn lực.
- 理由很充分,我相信你。
Lý do rất đầy đủ, tôi tin bạn.
Kết hợp thường gặp
- 充分利用
- 理由充分
- 准备充分
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.