Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong văn phong trang trọng, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ chức danh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nguyên thủ
Từng chữ
- 元nguyênbắt đầu, thứ nhất; chủ yếu, căn bản, nguyên tố; đơn vị tiền tệ; đời nhà Nguyên
- 首thủđầu; chúa, chủ, trùm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 两国元首在会议上进行了友好会谈。
Nguyên thủ hai nước đã tiến hành hội đàm hữu nghị tại hội nghị.
- 国家元首的访问受到了热烈欢迎。
Chuyến thăm của nguyên thủ quốc gia đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt.
- 他作为国家元首出席了这次典礼。
Ông ấy đã tham dự buổi lễ này với tư cách là nguyên thủ quốc gia.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.