Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Danh từ riêngLễ hội truyền thống Trung Quốc ngày 15 tháng 1 âm lịch, còn gọi Tết Thượng Nguyên.
Câu ví dụ
- 元宵节吃汤圆
Tết Nguyên Tiêu ăn汤圆
- 元宵节赏灯
Tết Nguyên Tiêu ngắm đèn
- 元宵节是传统节日
Tết Nguyên Tiêu là lễ hội truyền thống
- 元宵节活动
Hoạt động Tết Nguyên Tiêu
- 元宵节快乐
Chúc mừng Tết Nguyên Tiêu
Kết hợp thường gặp
- 吃汤圆
ăn trôi nhãn viên (truyền thống Nguyên Tiêu)
- 赏灯
ngắm đèn lồng
- 猜灯谜
đố đèn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.