Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ riêng chỉ ngày lễ, thường làm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc chủ ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nguyên tiêu tiết
Từng chữ
- 元nguyênbắt đầu, thứ nhất; chủ yếu, căn bản, nguyên tố; đơn vị tiền tệ; đời nhà Nguyên
- 宵tiêuđêm; nhỏ bé
- 节tiếtđốt, đoạn; tiết trời; một khoảng thời gian; ngày tết, lễ; lễ tháo, tiết tháo
Tầng từ vựng
Danh từ riêngLễ hội truyền thống Trung Quốc ngày 15 tháng 1 âm lịch, còn gọi Tết Thượng Nguyên.
Câu ví dụ
- 元宵节那天,我们会吃汤圆。
Vào ngày Tết Nguyên Tiêu, chúng tôi sẽ ăn bánh trôi.
- 我们全家计划去公园看元宵节花灯。
Cả nhà chúng tôi lên kế hoạch đi công viên ngắm đèn lồng Tết Nguyên Tiêu.
- 元宵节是中国的传统节日之一。
Tết Nguyên Tiêu là một trong những ngày lễ truyền thống của Trung Quốc.
Kết hợp thường gặp
- 吃汤圆
ăn trôi nhãn viên (truyền thống Nguyên Tiêu)
- 赏灯
ngắm đèn lồng
- 猜灯谜
đố đèn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.