Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa儿科 là tên gọi phổ biến trong bệnh viện. Bác sĩ chuyên khoa gọi là 儿科医生 hoặc 小儿科医生. Phân biệt với 内科 (nội khoa), 外科 (ngoại khoa), 妇科 (phụ khoa).
Câu ví dụ
- 孩子发烧,我带他去了儿科。
Con bé bị sốt, tôi đưa cháu đến khoa nhi.
- 儿科医生需要有很大的耐心。
Bác sĩ khoa nhi cần có rất nhiều kiên nhẫn.
- 这家医院的儿科在当地很有名。
Khoa nhi của bệnh viện này rất nổi tiếng trong vùng.
- 儿科门诊每天早上很拥挤。
Phòng khám ngoại trú khoa nhi mỗi sáng rất đông.
Kết hợp thường gặp
- 儿科医生
bác sĩ nhi khoa
- 儿科门诊
phòng khám ngoại trú nhi
- 儿科病房
buồng bệnh khoa nhi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.