Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ triết học/đạo đức, chỉ học thuyết Khổng Tử và Nho gia. Trong Việt Nam, 'Nho học' là từ gốc Hán-Việt rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 儒学是中国传统文化的重要组成部分
Nho học là phần quan trọng của văn hóa truyền thống Trung Quốc
- 研究儒学
Nghiên cứu Nho học
- 儒学思想
Tư tưởng Nho học
- 儒学经典
Kinh điển Nho học
- 儒学在东亚影响很大
Nho học ảnh hưởng rất lớn ở Đông Á
Kết hợp thường gặp
- 新儒学
Nho học mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.