Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiāng*jú

Nghĩa tiếng Việt

thế bế tắc, tình trạng bế tắc

Âm Hán Việt

cương cục

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

15 nét

Bộ: (xác chết)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường làm tân ngữ cho các động từ như 打破 (phá vỡ) hoặc 陷入 (rơi vào)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cương cục

Từng chữ

  • cươngngã; cứng
  • cụcván (cờ), cuộc, bữa; phần, bộ phận

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong đàm phán, chính trị, khi các bên không thể đồng thuận.

Câu ví dụ

  • 谈判陷入僵局Tánpàn xiànrù jiāngjú thanh 2

    Đàm phán rơi vào bế tắc

  • 打破僵局Dǎpò jiāngjú thanh 3

    Phá vỡ bế tắc

  • 避免僵局Bìmiǎn jiāngjú thanh 4

    Tránh bế tắc

  • 政治僵局持续Zhèngzhì jiāngjú chíxù thanh 4

    Bế tắc chính trị kéo dài

  • 这种僵局很难解决Zhè zhǒng jiāngjú hěn nán jiějué thanh 4

    Bế tắc này khó giải quyết

Kết hợp thường gặp

  • 陷入僵局xiànrù jiāngjú thanh 4

    rơi vào bế tắc

  • 政治僵局zhèngzhì jiāngjú thanh 4

    bế tắc chính trị

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.