Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường xuất hiện trong câu phủ định hoặc so sánh; 像样 nhấn vào tiêu chuẩn cần đạt, không nhất thiết là xuất sắc.
Câu ví dụ
- 这份工作做得不够像样。
Công việc này làm không đủ đàng hoàng.
- 请穿得像样一点再去面试。
Hãy ăn mặc tử tế hơn trước khi đi phỏng vấn.
- 他终于找到了一份像样的工作。
Anh ta cuối cùng đã tìm được một công việc đàng hoàng.
- 桌上连一道像样的菜都没有。
Trên bàn không có lấy một món ăn ra hồn.
Kết hợp thường gặp
- 像样的工作
công việc đàng hoàng
- 像样的饭菜
bữa cơm tử tế
- 不够像样
chưa đàng hoàng, chưa ra hồn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.