Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng sau phó từ phủ định hoặc phó từ chỉ mức độ để đánh giá chất lượng sự vật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tượng dạng
Từng chữ
- 像tượnghình dáng; giống như
- 样dạnghình dạng, dáng vẻ; mẫu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường xuất hiện trong câu phủ định hoặc so sánh; 像样 nhấn vào tiêu chuẩn cần đạt, không nhất thiết là xuất sắc.
Câu ví dụ
- 这份工作做得不够像样。
Công việc này làm không đủ đàng hoàng.
- 请穿得像样一点再去面试。
Hãy ăn mặc tử tế hơn trước khi đi phỏng vấn.
- 他终于找到了一份像样的工作。
Anh ta cuối cùng đã tìm được một công việc đàng hoàng.
- 桌上连一道像样的菜都没有。
Trên bàn không có lấy một món ăn ra hồn.
Kết hợp thường gặp
- 像样的工作
công việc đàng hoàng
- 像样的饭菜
bữa cơm tử tế
- 不够像样
chưa đàng hoàng, chưa ra hồn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.