Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shǎxiào傻

Nghĩa tiếng Việt

cười ngây ngô, cười không có mục đích

Âm Hán Việt

soạ tiếu

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

13 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để mô tả hành động cười một cách ngớ ngẩn hoặc vô nghĩa

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

soạ tiếu

Từng chữ

  • 傻soạngu; dốt; ngốc; đần độn; ngớ ngẩn; máy móc; không linh hoạt
  • 笑tiếucười

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他看着手机屏幕一个人傻笑。Tā kànzhe shǒujī píngmù yīgè rén shǎxiào thanh 1

    Anh ấy nhìn màn hình điện thoại rồi tự cười ngây ngô một mình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.