Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ hành động nhìn lén, thường mang tính chất tò mò hoặc xâm phạm riêng tư.
Câu ví dụ
- 他偷偷地偷看我。
Anh ấy lén lút nhìn trộm tôi.
- 别偷看别人的隐私。
Đừng nhìn trộm riêng tư người khác.
- 孩子偷看漫画书。
Đứa bé lén đọc truyện tranh.
- 我偷看了一眼他的手机。
Tôi liếc nhìn lén điện thoại anh ấy một cái.
Kết hợp thường gặp
- 偷偷看
lén lút nhìn
- 偷看一眼
liếc nhìn một cái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.