Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng cho tàu thuyền đỗ lại ở bến cảng, có thể mang tân ngữ chỉ địa điểm phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đình bạc
Từng chữ
- 停đìnhdừng lại
- 泊bạcghé thuyền, đỗ thuyền; đạm bạc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho tàu, thuyền dừng lại và neo đậu tại cảng hoặc bến.
Câu ví dụ
- 船停泊在港口
Tàu neo đậu ở cảng
- 停泊处
Nơi neo đậu
- 大型船只停泊
Tàu lớn neo đậu
- 临时停泊
Neo đậu tạm thời
- 安全停泊区
Khu neo đậu an toàn
Kết hợp thường gặp
- 停泊港口
neo đậu cảng
- 停泊区
khu neo đậu
- 船只停泊
tàu neo đậu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.