Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ (Action Verb)Chỉ việc chấm dứt hoàn toàn hành động/trạng thái. Phân biệt 暂停 (tạm dừng — có thể tiếp tục lại), 中断 (đứt quãng). Thường dùng trong: raining stopped, work stopped, business ceased.
Câu ví dụ
- 雨停了,我们可以走了。
- 工作停止了,大家休息一下。
Kết hợp thường gặp
- 停止工作
- 停止营业
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.