Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như nảy sinh, xóa bỏ hoặc giữ định kiến
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thiên kiến
Từng chữ
- 偏thiênnghiêng, lệch; vẫn, cứ, lại; không ngờ, chẳng may; rất, hết sức
- 见kiếngặp, thấy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我们应该消除对不同文化背景的人的偏见。
Chúng ta nên xóa bỏ định kiến đối với những người có bối cảnh văn hóa khác nhau.
- 偏见会阻碍人与人之间真诚的交流。
Định kiến sẽ cản trở sự giao lưu chân thành giữa người với người.
- 他对这个行业一直抱有很深的偏见。
Anh ấy luôn mang định kiến rất sâu sắc đối với ngành nghề này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.