Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả địa điểm, nơi chốn xa xôi, ít người qua lại
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thiên tích
Từng chữ
- 偏thiênnghiêng, lệch; vẫn, cứ, lại; không ngờ, chẳng may; rất, hết sức
- 僻tíchhẹp hòi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他住在一个偏僻的村庄里,交通很不便。
Anh ấy sống ở một ngôi làng hẻo lánh, giao thông rất bất tiện.
- 这家餐厅虽然位置偏僻,但生意很好。
Nhà hàng này tuy vị trí hẻo lánh nhưng làm ăn rất tốt.
- 偏僻的地区往往缺乏优质的教育资源。
Các khu vực hẻo lánh thường thiếu tài nguyên giáo dục chất lượng cao.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.