Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Liên từ连词
Thường đứng đầu phân câu giả thiết, thường đi kèm với các từ chỉ kết quả ở phân câu sau
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
giả sử, sứ
Từng chữ
- 假giảdối trá; mượn, vay; nghỉ tắm gội
- 使sử, sứsứ giả, đi sứ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 假使明天下雨,活动就得推迟。
Nếu ngày mai trời mưa, hoạt động sẽ phải hoãn lại.
- 假使你遇到了困难,随时可以来找我。
Nếu như bạn gặp khó khăn, có thể tìm tôi bất cứ lúc nào.
- 假使重新选择,他依然会做出这个决定。
Nếu được chọn lại, anh ấy vẫn sẽ đưa ra quyết định này.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.