Từ vựng tiếng Trung
qīng*jiā
dàng*chǎn

Nghĩa tiếng Việt

Khuynh gia bại sản — mất sạch tài sản gia đình, từ đến mức trắng tay. Thành ngữ dùng để nhấn mạnh sự mất mát toàn bộ.

4 chữ44 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (cỏ)

15 nét

Bộ: (sinh)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ mang sắc thái tiêu cực mạnh; thường dùng để cảnh báo hoặc mô tả hậu quả của cờ bạc, đầu tư mạo hiểm hoặc chi tiêu hoang phí.

Câu ví dụ

  • 他赌博成瘾,最终倾家荡产。Tā dǔbó chéngyǐn, zuìzhōng qīngjiādàngchǎn. thanh 1

    Anh ta nghiện cờ bạc, cuối cùng khuynh gia bại sản.

  • 投资失败让他倾家荡产。Tóuzī shībài ràng tā qīngjiādàngchǎn. thanh 2

    Đầu tư thất bại khiến anh ta mất sạch tài sản.

  • 为了治病,他们不得不倾家荡产。Wèile zhì bìng, tāmen bùdébù qīngjiādàngchǎn. thanh 4

    Để chữa bệnh, họ buộc phải bán hết tài sản.

  • 一场官司让这个家庭倾家荡产。Yī chǎng guānsī ràng zhège jiātíng qīngjiādàngchǎn. thanh 1

    Một vụ kiện đã khiến gia đình này khuynh gia bại sản.

Kết hợp thường gặp

  • 赌博倾家荡产dǔbó qīngjiādàngchǎn thanh 3

    cờ bạc dẫn đến khuynh gia bại sản

  • 导致倾家荡产dǎozhì qīngjiādàngchǎn thanh 3

    dẫn đến khuynh gia bại sản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.