Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ trong câu và có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như rất
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trị, trực tiền
Từng chữ
- 值trị, trựctrị giá, đáng giá
- 钱tiềntiền nong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về đồ vật có giá trị cao hoặc đắt tiền.
Câu ví dụ
- 这个古董很值钱。
Cổ vật này rất giá trị.
- 这块手表很值钱要小心保管。
Cái đồng hồ này rất giá trị, cần giữ cẩn thận.
- 知识比金钱更值钱。
Tri thức quý hơn tiền.
Kết hợp thường gặp
- 不值钱
không đáng giá, rẻ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.