Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
zhí*dé

Nghĩa tiếng Việt

đáng giá; đáng làm; xứng đáng

Âm Hán Việt

trị, trực đắc

2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (bước đi)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ năng nguyện đứng trước động từ khác để biểu thị việc đó đáng làm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

trị, trực đắc

Từng chữ

  • trị, trựctrị giá, đáng giá
  • đắcđược; trúng, đúng

Tầng từ vựng

Động từ chỉ giá trị xứng đáng để làm gì đó, thường đi với động từ khác.

Câu ví dụ

  • 这本书值得读。Zhè běn shū zhídé dú. thanh 4

    Quyển sách này đáng đọc.

  • 这个问题值得研究。Zhège wèntí zhídé yánjiū. thanh 4

    Vấn đề này đáng nghiên cứu.

Kết hợp thường gặp

  • 值得注意zhídé zhùyì thanh 2

    đáng chú ý

  • 不值得bù zhídé thanh 4

    không đáng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.