Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ năng nguyện đứng trước động từ khác để biểu thị việc đó đáng làm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trị, trực đắc
Từng chữ
- 值trị, trựctrị giá, đáng giá
- 得đắcđược; trúng, đúng
Tầng từ vựng
Động từ chỉ giá trị xứng đáng để làm gì đó, thường đi với động từ khác.
Câu ví dụ
- 这本书值得读。
Quyển sách này đáng đọc.
- 这个问题值得研究。
Vấn đề này đáng nghiên cứu.
Kết hợp thường gặp
- 值得注意
đáng chú ý
- 不值得
không đáng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.