Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là kinh nghiệm, phương pháp hoặc bài học của người khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tá giám
Từng chữ
- 借távay mượn
- 鉴giámcái gương soi bằng đồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa借鉴 mang hàm ý tích cực — học hỏi có chọn lọc để cải thiện bản thân. Phân biệt với 模仿 (mófǎng — bắt chước) và 参考 (cānkǎo — tham khảo thuần túy).
Câu ví dụ
- 我们可以借鉴其他国家的成功经验。
Chúng ta có thể tham khảo kinh nghiệm thành công của các nước khác.
- 这个项目借鉴了国际先进技术。
Dự án này đã học hỏi từ công nghệ tiên tiến quốc tế.
- 历史的教训值得我们借鉴。
Bài học từ lịch sử đáng để chúng ta tham khảo rút kinh nghiệm.
- 借鉴他人的优点来完善自己。
Học hỏi từ ưu điểm của người khác để hoàn thiện bản thân.
Kết hợp thường gặp
- 借鉴经验
học hỏi kinh nghiệm
- 值得借鉴
đáng để tham khảo
- 借鉴先进技术
học hỏi công nghệ tiên tiến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.