Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ để bổ nghĩa cho các danh từ liên quan đến bầu cử như người, danh sách, tư cách
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hậu tuyển
Từng chữ
- 候hậuthời gian; tình hình, tình trạng; khí hậu; dò ngóng, thăm dò
- 选tuyểnchọn lựa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他被列入了这次杰出青年奖的候选名单。
Anh ấy đã được đưa vào danh sách ứng cử của giải thưởng thanh niên kiệt xuất lần này.
- 委员会正在对几位候选人进行资格审查。
Ủy ban đang tiến hành thẩm định tư cách của vài ứng cử viên.
- 经过初选,只有三件作品进入候选阶段。
Sau vòng sơ tuyển, chỉ có ba tác phẩm bước vào giai đoạn chờ tuyển chọn.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.