Từ vựng tiếng Trung
xiū*zhèng

Nghĩa tiếng Việt

sửa chữa, điều chỉnh

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (dừng lại)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong văn viết, kỹ thuật. Chỉ việc sửa lại cho đúng, điều chỉnh cho phù hợp.

Câu ví dụ

  • 修正错误Xiūzhèng cuòwù thanh 1

    Sửa chữa lỗi sai

  • 需要修正计划Xūyào xiūzhèng jìhuà thanh 1

    Cần điều chỉnh kế hoạch

  • 修正数据Xiūzhèng shùjù thanh 1

    Sửa dữ liệu

  • 修正后的结果Xiūzhèng hòu de jiéguǒ thanh 1

    Kết quả sau khi sửa

Kết hợp thường gặp

  • 修正方案xiūzhèng fāng'àn thanh 1

    điều chỉnh phương án

  • 修正意见xiūzhèng yìjiàn thanh 1

    ý kiến điều chỉnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.