Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn viết, kỹ thuật. Chỉ việc sửa lại cho đúng, điều chỉnh cho phù hợp.
Câu ví dụ
- 修正错误
Sửa chữa lỗi sai
- 需要修正计划
Cần điều chỉnh kế hoạch
- 修正数据
Sửa dữ liệu
- 修正后的结果
Kết quả sau khi sửa
Kết hợp thường gặp
- 修正方案
điều chỉnh phương án
- 修正意见
ý kiến điều chỉnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.