Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa信念 chỉ niềm tin mang tính lý tưởng, triết học hoặc đạo đức — sâu hơn 信任 (tin tưởng người khác) hay 相信 (tin). 信念 gần với 'conviction' trong tiếng Anh.
Câu ví dụ
- 他有着坚定的信念
Anh ta có niềm tin vững chắc
- 信念是前进的动力
Niềm tin là động lực tiến về phía trước
- 不管遇到什么困难,她都坚守信念
Dù gặp khó khăn gì, cô ấy vẫn giữ vững niềm tin
- 改变信念是很困难的事
Thay đổi niềm tin là điều rất khó
Kết hợp thường gặp
- 坚定信念
niềm tin vững chắc
- 坚守信念
giữ vững niềm tin
- 动摇信念
lung lay niềm tin
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.