Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xìnhàodēng信

Nghĩa tiếng Việt

đèn tín hiệu

Âm Hán Việt

tín hiệu, hào đăng

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

9 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: 火 (lửa)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đèn dùng để điều khiển giao thông hoặc báo hiệu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tín hiệu, hào đăng

Từng chữ

  • 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
  • 号hiệu, hàohiệu (phù hiệu, biển hiệu, ...); làm hiệu, dấu hiệu
  • 灯đăngcái đèn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 红灯停,绿灯行,这是信号灯的规则。Hóngdēng tíng, lǜdēng xíng, zhè shì xìnhàodēng de guīzé thanh 2

    Đèn đỏ dừng, đèn xanh đi, đó là quy tắc của đèn tín hiệu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.