Từ vựng tiếng Trung
bǎo保
Nghĩa tiếng Việt
Bảo vệ, bảo đảm, giữ gìn; bảo hiểm; cam kết. Là động từ chỉ việc che chở, bảo quản.
1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 亻 (người)
9 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordCâu ví dụ
- 保护好自己
Bảo vệ tốt bản thân
- 我买了保险
Tôi đã mua bảo hiểm
- 保证完成任务
Bảo đảm hoàn thành nhiệm vụ
Kết hợp thường gặp
- 保护
- 保证
- 保险
- 保安
- 保重
- 保养
- 保存
- 保留
- 保佑
- 确保
Từ khác chứa "保"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.