Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bǎoxiǎnsī保

Nghĩa tiếng Việt

cầu chì (dây chì trong mạch điện)

Âm Hán Việt

bảo hiểm ti

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

9 nét

Bộ: 阜 (gò đất; to lớn; béo)

9 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong kỹ thuật điện để chỉ thiết bị bảo vệ mạch

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bảo hiểm ti

Từng chữ

  • 保bảogiữ gìn; bảo đảm
  • 险hiểmnguy hiểm
  • 丝tisợi tơ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 电路过载,保险丝烧断了。Diànlù guòzài, bǎoxiǎnsī shāoduàn le thanh 4

    Mạch điện bị quá tải, cầu chì đã bị cháy đứt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.