Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để dặn dò giữ gìn sức khỏe, hoặc nói từ biệt. Cũng có thể dùng để khuyên ai đó chú ý sức khỏe.
Câu ví dụ
- 请保重身体
Hãy giữ gìn sức khỏe
- 你要保重
Bạn phải giữ gìn sức khỏe
- 多保重
Hãy giữ gìn sức khỏe (nói từ biệt)
- 保重身体
Giữ gìn sức khỏe
- 好好保重
Hãy giữ gìn thật tốt
Kết hợp thường gặp
- 请保重
hãy giữ gìn sức khỏe
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.