Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa保证 có thể là động từ (bảo đảm, cam kết) hoặc danh từ (lời bảo đảm). Thường đứng đầu câu để cam kết một việc gì.
Câu ví dụ
- 我保证完成任务。
Tôi bảo đảm hoàn thành nhiệm vụ.
- 你能保证这是真的吗?
Bạn có thể bảo đảm đây là thật không?
- 我们向你保证不会再发生。
Chúng tôi bảo đảm với bạn sẽ không còn xảy ra nữa.
Kết hợp thường gặp
- 我保证
tôi bảo đảm
- 保证质量
bảo đảm chất lượng
- 向你保证
bảo đảm với bạn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.