Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ người bảo vệ hoặc động từ chỉ hành động giữ gìn an ninh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bảo an
Từng chữ
- 保bảogiữ gìn; bảo đảm
- 安anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa保安 có thể chỉ người làm công việc bảo vệ (danh từ) hoặc hành động bảo vệ an ninh. Trong môi trường hiện đại, thường chỉ bảo vệ tại các tòa nhà, công ty.
Câu ví dụ
- 他是公司的保安。
Anh ấy là bảo vệ của công ty.
- 请保安帮忙。
Xin nhờ bảo vệ giúp đỡ.
- 保安在门口站着。
Bảo vệ đang đứng ở cửa.
Kết hợp thường gặp
- 保安人员
nhân viên bảo vệ
- 保安工作
công việc bảo vệ
- 当保安
làm bảo vệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.