Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể là tính từ (bảo thủ, không đổi mới) hoặc động từ (giữ gìn, bảo mật).
Câu ví dụ
- 他对新技术持保守态度。
Anh ấy có thái độ bảo thủ với công nghệ mới.
- 请保守这个秘密。
Hãy giữ bí mật này.
- 老人通常比较保守。
Người lớn tuổi thường khá bảo thủ.
Kết hợp thường gặp
- 保守秘密
- 保守估计
- 思想保守
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.