Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm tính từ miêu tả tư tưởng cũ kỹ, không chịu đổi mới hoặc làm động từ mang tân ngữ như bí mật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bảo thủ
Từng chữ
- 保bảogiữ gìn; bảo đảm
- 守thủgiữ, coi; đợi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể là tính từ (bảo thủ, không đổi mới) hoặc động từ (giữ gìn, bảo mật).
Câu ví dụ
- 他对新技术持保守态度。
Anh ấy có thái độ bảo thủ với công nghệ mới.
- 请保守这个秘密。
Hãy giữ bí mật này.
- 老人通常比较保守。
Người lớn tuổi thường khá bảo thủ.
Kết hợp thường gặp
- 保守秘密
- 保守估计
- 思想保守
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.