Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ địa điểm, thường đứng làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiện lợi điếm
Từng chữ
- 便tiệnthuận lợi, thuận tiện; ỉa, đái; phân, nước giải; liền, bèn, làm ngay
- 利lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
- 店điếmquán trọ, tiệm hàng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCác thương hiệu phổ biến ở Trung Quốc: 全家 (FamilyMart), 7-Eleven, 罗森 (Lawson). Khác với 超市 (siêu thị) ở chỗ nhỏ hơn và mở cửa liên tục.
Câu ví dụ
- 我去便利店买了一瓶水
Tôi ra cửa hàng tiện lợi mua một chai nước
- 这家便利店二十四小时营业
Cửa hàng tiện lợi này mở cửa 24 giờ
- 便利店的东西比超市贵一点
Đồ trong cửa hàng tiện lợi đắt hơn siêu thị một chút
- 日本的便利店文化非常发达
Văn hóa cửa hàng tiện lợi ở Nhật Bản rất phát triển
Kết hợp thường gặp
- 连锁便利店
chuỗi cửa hàng tiện lợi
- 便利店文化
văn hóa cửa hàng tiện lợi
- 便利店店员
nhân viên cửa hàng tiện lợi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.