Từ vựng tiếng Trung
qīn*fàn

Nghĩa tiếng Việt

xâm phạm, vi phạm (quyền lợi, lãnh thổ, riêng tư); xâm-phạm trong Hán-Việt

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (con thú)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

侵犯 dùng trong bối cảnh pháp lý, chính trị và xã hội. Phân biệt với 侵略 (xâm lược — chỉ tấn công quân sự) và 违反 (vi phạm — quy tắc/luật lệ chung). 侵犯 thiên về vi phạm ranh giới cụ thể của cá nhân/nhóm.

Câu ví dụ

  • 任何人都不得侵犯他人的合法权益Rènhé rén dōu bù dé qīnfàn tārén de héfǎ quányì thanh 4

    Không ai được xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác

  • 这部法律保护公民隐私不被侵犯Zhè bù fǎlǜ bǎohù gōngmín yǐnsī bù bèi qīnfàn thanh 4

    Luật này bảo vệ quyền riêng tư của công dân không bị xâm phạm

  • 侵犯知识产权是违法行为Qīnfàn zhīshí chǎnquán shì wéifǎ xíngwéi thanh 1

    Xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ là hành vi vi phạm pháp luật

  • 该国声称其领土受到侵犯Gāi guó chēngchēng qí lǐngtǔ shòudào qīnfàn thanh 1

    Quốc gia đó tuyên bố lãnh thổ của họ bị xâm phạm

Kết hợp thường gặp

  • 侵犯权益qīnfàn quányì thanh 1

    xâm phạm quyền lợi

  • 侵犯隐私qīnfàn yǐnsī thanh 1

    xâm phạm riêng tư

  • 侵犯版权qīnfàn bǎnquán thanh 1

    xâm phạm bản quyền

  • 侵犯领土qīnfàn lǐngtǔ thanh 1

    xâm phạm lãnh thổ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.