Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là ngoại động từ, thường kết hợp với các tân ngữ như chủ quyền, nhân quyền, lợi ích
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xâm phạm
Từng chữ
- 侵xâmchiếm lấy
- 犯phạmxâm phạm, phạm phải, mắc phải; phạm nhân
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa侵犯 dùng trong bối cảnh pháp lý, chính trị và xã hội. Phân biệt với 侵略 (xâm lược — chỉ tấn công quân sự) và 违反 (vi phạm — quy tắc/luật lệ chung). 侵犯 thiên về vi phạm ranh giới cụ thể của cá nhân/nhóm.
Câu ví dụ
- 任何人都不得侵犯他人的合法权益
Không ai được xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác
- 这部法律保护公民隐私不被侵犯
Luật này bảo vệ quyền riêng tư của công dân không bị xâm phạm
- 侵犯知识产权是违法行为
Xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ là hành vi vi phạm pháp luật
- 该国声称其领土受到侵犯
Quốc gia đó tuyên bố lãnh thổ của họ bị xâm phạm
Kết hợp thường gặp
- 侵犯权益
xâm phạm quyền lợi
- 侵犯隐私
xâm phạm riêng tư
- 侵犯版权
xâm phạm bản quyền
- 侵犯领土
xâm phạm lãnh thổ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.