Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng như một động từ ly hợp hoặc danh từ trong lĩnh vực pháp luật sở hữu trí tuệ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xâm quyền
Từng chữ
- 侵xâmchiếm lấy
- 权quyềnquả cân; quyền lợi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa侵权是法律术语,常用于版权、专利、商标等知识产权语境。
Câu ví dụ
- 盗版行为属于严重的侵权行为。
Hành vi vi phạm bản quyền thuộc về hành vi xâm phạm quyền lợi nghiêm trọng.
- 公司决定起诉那家侵权的企业。
Công ty quyết định khởi kiện doanh nghiệp vi phạm quyền lợi đó.
- 未经允许使用他人照片是侵权的。
Sử dụng ảnh của người khác khi chưa được phép là vi phạm quyền lợi.
Kết hợp thường gặp
- 侵犯版权
xâm phạm bản quyền
- 知识产权侵权
xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.