Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nhấn mạnh một khía cạnh nào đó quan trọng hơn. Trang trọng, thường kết hợp với '于' (vào) hoặc đi kèm danh từ.
Câu ví dụ
- 这个课程侧重实践技能
Khóa học này nhấn mạnh kỹ năng thực hành
- 我们应该侧重培养孩子的创造力
Chúng ta nên tập trung nuôi dưỡng sáng tạo của trẻ
- 这项研究侧重于社会影响
Nghiên cứu này tập trung vào tác động xã hội
- 他的报告侧重技术细节
Báo cáo của anh ấy nhấn mạnh chi tiết kỹ thuật
Kết hợp thường gặp
- 侧重于
tập trung vào
- 侧重培养
tập trung nuôi dưỡng
- 侧重实践
nhấn mạnh thực hành
- 侧重点
điểm nhấn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.