Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đi kèm giới từ đối với đối tượng bị phụ thuộc, ví dụ như phụ thuộc vào cha mẹ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
y lại
Từng chữ
- 依ygiống, như; dựa vào, nương vào
- 赖lạinhờ cậy; ích lợi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩay (dựa vào) + lại (dựa dẫm, ỷ lại) — nương tựa vào người khác
Câu ví dụ
- 依赖父母
phụ thuộc vào cha mẹ
- 不依赖他人
không phụ thuộc người khác
- 相互依赖
phụ thuộc lẫn nhau
- 过度依赖
phụ thuộc quá mức
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.