Từ vựng tiếng Trung
yī*lài

Nghĩa tiếng Việt

phụ thuộc, dựa vào

2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

8 nét

Bộ: (vỏ sò, tiền)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

y (dựa vào) + lại (dựa dẫm, ỷ lại) — nương tựa vào người khác

Câu ví dụ

  • 依赖父母yīlài fùmǔ thanh 1

    phụ thuộc vào cha mẹ

  • 不依赖他人bù yīlài tārén thanh 4

    không phụ thuộc người khác

  • 相互依赖xiānghù yīlài thanh 1

    phụ thuộc lẫn nhau

  • 过度依赖guòdù yīlài thanh 4

    phụ thuộc quá mức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.