Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang tính chính thức hơn 提供 (đề cung). Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chính sách, quân sự, thiên tai. Phân biệt với 提供 (đề cung – trung tính, dùng hằng ngày).
Câu ví dụ
- 政府负责供给灾区物资
Chính phủ có trách nhiệm cung cấp vật tư cho vùng thiên tai
- 市场上商品供给不足
Nguồn cung hàng hóa trên thị trường không đủ
- 这条管道负责供给整个城市的天然气
Đường ống này có nhiệm vụ cung cấp khí tự nhiên cho toàn thành phố
- 供给侧改革是近年来的重要政策
Cải cách phía cung là chính sách quan trọng những năm gần đây
Kết hợp thường gặp
- 供给侧
phía cung (kinh tế)
- 供给不足
cung không đủ cầu
- 物资供给
cung cấp vật tư
- 供给量
lượng cung cấp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.