Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gōngjǐcè

Nghĩa tiếng Việt

phía cung (trong kinh tế)

Âm Hán Việt

cung cấp trắc

3 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

8 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

9 nét

Bộ: (người)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong các thuật ngữ kinh tế như cải cách cơ cấu phía cung

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cung cấp trắc

Từng chữ

  • cungcung cấp; tặng; lời khai, khẩu cung
  • cấpđủ dùng; cấp, phát
  • trắcmột bên

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要推进供给侧结构性改革。Wǒmen yào tuījìn gōngjǐcè jiégòuxìng gǎigé thanh 3

    Chúng ta cần thúc đẩy cải cách cơ cấu phía cung

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.