Từ vựng tiếng Trung
gōng
yìng
qiú

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 供不应求

4 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平4 降4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

8 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: 广 (rộng)

7 nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu ví dụ

  • 这个供不应求很好。Zhège 供不应求 hěn hǎo. thanh 4

    供不应求 này rất tốt.

  • 我很喜欢供不应求。Wǒ hěn xǐhuān 供不应求. thanh 3

    Tôi rất thích 供不应求.

  • 你知道供不应求吗?Nǐ zhīdào 供不应求 ma? thanh 3

    Bạn biết 供不应求 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.