Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, chỉ người viết sách, bài báo hoặc sáng tác nhạc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tác giả
Từng chữ
- 作táclàm, tạo nên
- 者giảngười; một đại từ thay thế
Tầng từ vựng
作者 (tác giả) chỉ người sáng tác tác phẩm văn học, nghệ thuật, nghiên cứu. Dùng者 sau động từ chỉ người thực hiện hành động đó.
Câu ví dụ
- 这本书的作者是谁?
- 我喜欢看鲁迅的文章。
Kết hợp thường gặp
- 作者简介
- 合作作者
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.