Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để chỉ người ngoài mặt nói lời tử tế nhưng lòng dạ độc ác
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phật khẩu xà, di tâm
Từng chữ
- 佛phậtđức Phật; đạo Phật, Phật giáo
- 口khẩumồm, miệng; cửa
- 蛇xà, dicon rắn
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他这个人佛口蛇心,千万别相信他。
Hắn ta là kẻ miệng Phật lòng rắn, tuyệt đối đừng tin hắn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.