Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong thể thao, quân đội, kiểm tra sức khỏe.
Câu ví dụ
- 运动员体能很好
Vận động viên thể lực rất tốt
- 需要加强体能训练
Cần tăng cường luyện tập thể lực
- 体能测试
Kiểm tra thể lực
Kết hợp thường gặp
- 体能训练
luyện tập thể lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.