Từ vựng tiếng Trung
tǐ*néng

Nghĩa tiếng Việt

thể lực, sức khỏe thể chất

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (trăng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong thể thao, quân đội, kiểm tra sức khỏe.

Câu ví dụ

  • 运动员体能很好Yùndòngyuán tǐnéng hěn hǎo thanh 4

    Vận động viên thể lực rất tốt

  • 需要加强体能训练Xūyào jiāqiáng tǐnéng xùnliàn thanh 1

    Cần tăng cường luyện tập thể lực

  • 体能测试tǐnéng cèshì thanh 3

    Kiểm tra thể lực

Kết hợp thường gặp

  • 体能训练tǐnéng xùnliàn thanh 3

    luyện tập thể lực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.