Từ vựng tiếng Trung
tǐ*lì

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe thể chất, sức lực

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ sức khỏe thể chất, sức lực cơ thể. Khác với 精力 (tinh thần, sức mạnh tinh thần), 体力 nhấn mạnh khía cạnh vật lý của sức khỏe: lao động chân tay, vận động.

Câu ví dụ

  • 消耗体力xiāohào tǐlì thanh 1

    Tiêu hao sức lực

  • 体力劳动tǐlì láodòng thanh 3

    Lao động chân tay

  • 恢复体力huīfù tǐlì thanh 1

    Phục hồi sức khỏe

  • 体力不错tǐlì bùcuò thanh 3

    Sức khỏe thể chất tốt

  • 花很多体力huā hěnduō tǐlì thanh 1

    Tốn nhiều sức lực

Kết hợp thường gặp

  • 体力好tǐlì hǎo thanh 3

    sức khỏe tốt

  • 花费体力huāfèi tǐlì thanh 1

    tốn sức lực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.