Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ sức khỏe thể chất, sức lực cơ thể. Khác với 精力 (tinh thần, sức mạnh tinh thần), 体力 nhấn mạnh khía cạnh vật lý của sức khỏe: lao động chân tay, vận động.
Câu ví dụ
- 消耗体力
Tiêu hao sức lực
- 体力劳动
Lao động chân tay
- 恢复体力
Phục hồi sức khỏe
- 体力不错
Sức khỏe thể chất tốt
- 花很多体力
Tốn nhiều sức lực
Kết hợp thường gặp
- 体力好
sức khỏe tốt
- 花费体力
tốn sức lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.