Từ vựng tiếng Trung
tǐ*zhì

Nghĩa tiếng Việt

thể chế, hệ thống tổ chức; cơ cấu

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thể chế, hệ thống tổ chức — kinh tế, chính trị, giáo dục... '体制' chỉ cấu trúc và cách thức hoạt động của một hệ thống. '体制改革' = cải cách thể chế, thay đổi cách tổ chức.

Câu ví dụ

  • 经济体制改革Jīngjì tǐzhì gǎigé thanh 1

    Cải cách thể chế kinh tế

  • 政治体制zhèngzhì tǐzhì thanh 4

    Thể chế chính trị

  • 现有的体制很完善Xiànyǒu de tǐzhì hěn wánshàn thanh 4

    Hệ thống tổ chức hiện tại rất hoàn thiện

  • 教育体制jiàoyù tǐzhì thanh 4

    Thể chế giáo dục

Kết hợp thường gặp

  • 经济体制jīngjì tǐzhì thanh 1

    thể chế kinh tế

  • 体制改革tǐzhì gǎigé thanh 3

    cải cách thể chế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.