Từ vựng tiếng Trung
zhù*zhǐ

Nghĩa tiếng Việt

Địa chỉ cư trú, nơi ở hiện tại; thông tin về chỗ ở để liên lạc hoặc đăng ký. Trú-chỉ (住址): 住 cư trú + 址 địa điểm.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (đất)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phân biệt với 地址 (dìzhǐ) — rộng hơn, gồm cả địa chỉ email, website; còn 住址 chỉ địa chỉ nơi ở thực tế.

Câu ví dụ

  • 请填写您的住址Qǐng tiánxiě nín de zhùzhǐ thanh 3

    Vui lòng điền địa chỉ cư trú của bạn

  • 他搬家后住址变了Tā bānjiā hòu zhùzhǐ biàn le thanh 1

    Anh ấy dọn nhà nên địa chỉ thay đổi rồi

  • 申请表上需要填写通讯住址Shēnqǐng biǎo shàng xūyào tiánxiě tōngxùn zhùzhǐ thanh 1

    Đơn xin cần điền địa chỉ liên lạc

  • 警方正在核实嫌疑人的住址Jǐngfāng zhèngzài héshí xiányírén de zhùzhǐ thanh 3

    Cảnh sát đang xác minh địa chỉ cư trú của nghi phạm

Kết hợp thường gặp

  • 填写住址tiánxiě zhùzhǐ thanh 2

    điền địa chỉ cư trú

  • 永久住址yǒngjiǔ zhùzhǐ thanh 3

    địa chỉ thường trú

  • 临时住址línshí zhùzhǐ thanh 2

    địa chỉ tạm trú

  • 通讯住址tōngxùn zhùzhǐ thanh 1

    địa chỉ liên lạc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.