Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 地址 (dìzhǐ) — rộng hơn, gồm cả địa chỉ email, website; còn 住址 chỉ địa chỉ nơi ở thực tế.
Câu ví dụ
- 请填写您的住址
Vui lòng điền địa chỉ cư trú của bạn
- 他搬家后住址变了
Anh ấy dọn nhà nên địa chỉ thay đổi rồi
- 申请表上需要填写通讯住址
Đơn xin cần điền địa chỉ liên lạc
- 警方正在核实嫌疑人的住址
Cảnh sát đang xác minh địa chỉ cư trú của nghi phạm
Kết hợp thường gặp
- 填写住址
điền địa chỉ cư trú
- 永久住址
địa chỉ thường trú
- 临时住址
địa chỉ tạm trú
- 通讯住址
địa chỉ liên lạc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.