Từ vựng tiếng Trung
dī*diào

Nghĩa tiếng Việt

khiêm tốn; không ồn ào phô trương

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (lời nói)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho thái độ không thích phô trương/ôn ào. Có thể mang sắc thái tích cực (khiêm tốn) hoặc tiêu cực (thiếu tự tin). Hán-Việt 'điều thấp' (hiện ít dùng).

Câu ví dụ

  • 他为人很低调Tā wéirén hěn dīdiào thanh 1

    Anh rất khiêm tốn, không thích phô trương

  • 保持低调Bǎochí dīdiào thanh 3

    giữ thái độ khiêm tốn

  • 低调处理dīdiào chǔlǐ thanh 1

    xử lý kín đáo, không làm lớn

  • 太低调了tài dīdiào le thanh 4

    khiêm tốn quá

Kết hợp thường gặp

  • 为人低调wéirén dīdiào thanh 2

    khiêm tốn trong ứng xử

  • 过于低调guòyú dīdiào thanh 4

    quá khiêm tốn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.