Từ vựng tiếng Trung
sì*hū

Nghĩa tiếng Việt

hình như, dường như, có vẻ

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

8 nét

Bộ: 丿 (phiệt)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

trợ từ

Dùng để phỏng đoán, nhận định không chắc chắn. Trang trọng hơn '好像', thường dùng trong văn viết.

Câu ví dụ

  • 他似乎不太高兴。Tā sìhū bù tài gāoxìng. thanh 1
  • 这个问题似乎不难解决。Zhège wèntí sìhū bù nán jiějué. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 似乎不太sìhū bù tài thanh 4
  • 似乎可以sìhū kěyǐ thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.