Từ vựng tiếng TrungTrợ từ助词Phó từ副词
sì*hū

Nghĩa tiếng Việt

hình như, dường như, có vẻ

Âm Hán Việt

tự hồ, hô

2 chữ13 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Trợ từ助词Phó từ副词

Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự suy đoán hoặc ước lượng không chắc chắn

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

tự hồ, hô

Từng chữ

  • tựnhư, giống như
  • hồ, hô(dùng trong câu hỏi)

Tầng từ vựng

Dùng để phỏng đoán, nhận định không chắc chắn. Trang trọng hơn '好像', thường dùng trong văn viết.

Câu ví dụ

  • 他似乎不太高兴。Tā sìhū bù tài gāoxìng. thanh 1
  • 这个问题似乎不难解决。Zhège wèntí sìhū bù nán jiějué. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 似乎不太sìhū bù tài thanh 4
  • 似乎可以sìhū kěyǐ thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.