Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh âm nhạc, chỉ nhạc cụ hoặc bản nhạc đi kèm người hát/t nhạc cụ chính.
Câu ví dụ
- 钢琴伴奏很有感情。
Tiếng piano đệm rất có cảm xúc.
- 请为我唱的歌伴奏。
Hãy đệm cho bài hát của tôi.
- 他专门为歌曲伴奏。
Anh ấy chuyên đệm cho các bài hát.
- 吉他伴奏让这首歌更动听。
Tiếng guitar đệm làm bài hát này hay hơn.
Kết hợp thường gặp
- 钢琴伴奏
tiếng piano đệm
- 伴奏带
nhạc đệm (bản thu âm)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.