Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong cấu trúc 为...伴奏 (đệm nhạc cho ai đó hát hoặc biểu diễn)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bạn tấu
Từng chữ
- 伴bạnbạn bè; người đồng sự
- 奏tấutâu lên; tấu nhạc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh âm nhạc, chỉ nhạc cụ hoặc bản nhạc đi kèm người hát/t nhạc cụ chính.
Câu ví dụ
- 钢琴伴奏很有感情。
Tiếng piano đệm rất có cảm xúc.
- 请为我唱的歌伴奏。
Hãy đệm cho bài hát của tôi.
- 他专门为歌曲伴奏。
Anh ấy chuyên đệm cho các bài hát.
- 吉他伴奏让这首歌更动听。
Tiếng guitar đệm làm bài hát này hay hơn.
Kết hợp thường gặp
- 钢琴伴奏
tiếng piano đệm
- 伴奏带
nhạc đệm (bản thu âm)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.