Từ vựng tiếng Trung
shāng伤
Nghĩa tiếng Việt
Thương, tổn thương; vết thương; đau buồn, thương tâm. Là động từ hoặc danh từ chỉ việc bị tổn hại.
1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 亻 (người)
6 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordCâu ví dụ
- 他受伤了
Anh ấy bị thương rồi
- 我很伤心
Tôi rất đau buồn/thương tâm
- 这种伤害很大
Loại tổn thương này rất lớn
Kết hợp thường gặp
- 受伤
- 伤心
- 伤害
- 悲伤
- 创伤
- 冻伤
- 烫伤
- 伤脑筋
- 两败俱伤
Từ khác chứa "伤"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.