Từ vựng tiếng Trung
shāng

Nghĩa tiếng Việt

Thương, tổn thương; vết thương; đau buồn, thương tâm. Là động từ hoặc danh từ chỉ việc bị tổn hại.

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Câu ví dụ

  • 他受伤了Tā shòushāng le thanh 1

    Anh ấy bị thương rồi

  • 我很伤心Wǒ hěn shāngxīn thanh 3

    Tôi rất đau buồn/thương tâm

  • 这种伤害很大Zhè zhǒng shānghài hěn dà thanh 4

    Loại tổn thương này rất lớn

Kết hợp thường gặp

  • 受伤 thanh 5
  • 伤心 thanh 5
  • 伤害 thanh 5
  • 悲伤 thanh 5
  • 创伤 thanh 5
  • 冻伤 thanh 5
  • 烫伤 thanh 5
  • 伤脑筋 thanh 5
  • 两败俱伤 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.